- Các tính năng chuyên dụng cho phép lắp đặt nhanh chóng.
- Luôn đảm bảo duy trì sự an toàn, hiệu quả và độ chính xác cao nhờ có cơ cấu chống đảo ngược (dao động lên xuống) bảo vệ chống lật nghiêng, cơ cấu giảm dao động dọc, chống xê dịch theo chiều ngang dọc.
- Chúng hiện có sẵn ở các phiên bản khác nhau tùy thuộc vào ứng dụng và môi trường để đáp ứng yêu cầu của các nhà sản xuất máy móc và tích hợp hệ thống.
| Độ nhạy loadcell | 2,0 ± 0,002 mV/V |
| Sai số tuyệt đối | ±0,03% F.S (thép hợp kim); ±0,05% F.S (thép không gỉ) |
| Độ trôi sau 30 phút | ±0,02% F.S |
| Độ lệch điểm 0 | ±1% F.S |
| Tổng trở đầu vào | 382 ± 4 Ω |
| Tổng trở đầu ra | 351 ± 1 Ω |
| Điện trở cách ly | ≥ 5000 MΩ |
| Nhiệt độ hoạt động | −40 đến 70 °C |
| Quá tải an toàn | 150% F.S |
| Quá tải phá hủy | 200% F.S |
| Điện áp cấp | 10–12 V DC |
| Điện áp cấp tối đa | 15 V DC |
| Tiêu chuẩn bảo vệ | IP67 |
| Vật liệu cấu tạo | Loadcell bằng thép hợp kim (-A) hoặc thép không gỉ (-SS); Weight Module bằng thép mạ kẽm. |











