- Công nghệ chuyển đổi A/D độ chính xác cao, độ phân giải nội 1/30000.
- Hỗ trợ gọi và hiển thị mã nội (Internal Code) để thay thế giá trị cân, phục vụ kiểm tra và phân tích sai số.
- Ứng dụng công nghệ lọc số chuyên dụng, nâng cao khả năng chống rung và tăng độ ổn định khi cân.
- Cho phép cài đặt phạm vi bám điểm 0 (Zero Tracking) và phạm vi về 0 (tự động hoặc thủ công).
- Cho phép cài đặt mức lọc số, phạm vi lọc và thời gian ổn định.
- Tích hợp chức năng đếm sản phẩm, tự động lưu dữ liệu khối lượng mẫu khi mất điện.
- Hỗ trợ nhiều chế độ đèn nền có thể lựa chọn.
- Hỗ trợ nguồn AC/DC, tích hợp ắc quy sạc 6 V DC/4 Ah.
- Cảnh báo pin yếu và tự động tắt nguồn khi dung lượng pin thấp.
- Tùy chọn giao tiếp RS-232, cho phép lựa chọn tốc độ truyền (baud rate) và phương thức truyền thông.
- Tùy chọn giao tiếp bảng hiển thị phụ thông qua vòng dòng điện 20 mA.
| Phương pháp chuyển đổi A/D | ∑-Δ |
| Tốc độ chuyển đổi A/D | 10 lần/giây |
| Độ phân giải A/D tối đa | 20 bit |
| Dải tín hiệu đầu vào | −10 đến 15 mV |
| Độ nhạy tín hiệu đầu vào | ≥ 1 μV/e |
| Nguồn cấp cho loadcell | 5 V DC, dòng điện ≤ 150 mA |
| Số lượng loadcell kết nối tối đa | 4 loadcell 350 Ω |
| Kiểu kết nối loadcell | 6 dây |
| Số khoảng chia kiểm định | 3000 e |
| Số khoảng chia hiển thị tối đa | 30000 |
| Độ phân giải nội tối đa | 300000 |
| Bước chia | 1/2/5/10/20/50, tùy chọn |
| Màn hình XK3190-A12 | LCD 6 chữ số, 6 đèn báo trạng thái |
| Màn hình XK3190-A12E | LED 6 chữ số, 6 đèn báo trạng thái |
| Dải hiển thị | −2000 đến 150000, với d = 10 |
| Giao tiếp bảng hiển thị phụ | Tùy chọn, truyền tín hiệu nối tiếp qua vòng dòng điện, tốc độ 600 bps |
| Khoảng cách truyền vòng dòng điện | ≤ 2000 m |
| Giao tiếp truyền thông | RS-232C, hỗ trợ chế độ truyền liên tục hoặc truyền theo lệnh |
| Tốc độ truyền RS-232C | 1200/2400/4800/9600 bps, tùy chọn |
| Khoảng cách truyền RS-232C | ≤ 30 m |
| Nguồn điện AC | 187–242 V AC, 49–51 Hz |
| Ắc quy tích hợp | Ắc quy sạc 6 V DC/4 Ah |










