- Màn hình LED kép với 2 cửa sổ hiển thị, chiều cao ký tự 2 inch.
- Có thể bật/tắt độc lập từng màn hình thông qua thiết lập tham số và điều chỉnh độ sáng riêng cho mỗi màn hình.
- Hỗ trợ chức năng giữ giá trị đỉnh (Peak Hold) và chức năng cân động vật.
- Hỗ trợ kết nối máy in qua cổng nối tiếp (Serial).
- Hỗ trợ chuyển đổi nhiều đơn vị cân.
- Hỗ trợ cộng dồn thủ công và cộng dồn tự động.
- Hỗ trợ chức năng trừ bì cài đặt trước (Preset Tare).
- Hỗ trợ cảnh báo giới hạn trên và giới hạn dưới, đồng thời hiển thị trạng thái HIGH / OK / LOW.
- Hiển thị 4 mức dung lượng pin, cảnh báo pin yếu và tự động tắt nguồn khi cần thiết.
- Hỗ trợ chế độ ngủ tự động (Auto Sleep) và nhiều chế độ tiết kiệm năng lượng.
- Hỗ trợ nguồn AC/DC, có thể sạc pin ngay cả khi thiết bị đang tắt nguồn.
- Tùy chọn giao tiếp RS-232, tốc độ truyền (baud rate) có thể lựa chọn.
- Tùy chọn giao tiếp vòng dòng điện 20 mA (20 mA Current Loop) để kết nối với bảng hiển thị phụ (Scoreboard).
| Cấp chính xác | Cấp 3 |
| Số khoảng chia kiểm định tối đa | 3000 e |
| Độ phân giải A/D | 1/30000 |
| Dải tín hiệu đầu vào | −19 đến 19 mV |
| Sai số phi tuyến | ≤ 0.0015 % |
| Nguồn cấp cho loadcell | 5 V DC |
| Kết nối loadcell | Từ 1 đến 4 loadcell 350 Ω |
| Bước chia | 1/2/5/10/20/50, tùy chọn |
| Màn hình hiển thị | Màn hình chính và màn hình phụ LED 6 chữ số, chiều cao ký tự 2 inch, 15 đèn báo trạng thái |
| Cổng truyền dữ liệu tùy chọn | RS-232C và vòng dòng điện 20 mA để kết nối bảng hiển thị phụ |
| Nguồn điện | 220 V AC, 50–60 Hz |
| Ắc quy tích hợp | 6 V DC/4 Ah, ắc quy chì–axit |
| Nhiệt độ hoạt động | −10 °C đến 40 °C |
| Nhiệt độ bảo quản | −25 °C đến 55 °C |
| Giao tiếp bảng hiển thị phụ | Tùy chọn |
| Phương thức xuất tín hiệu | Tín hiệu nối tiếp và tín hiệu vòng dòng điện |
| Tốc độ truyền đến bảng hiển thị phụ | 600 bps |
| Khoảng cách truyền đến bảng hiển thị phụ | ≤ 200 m |
| Giao tiếp nối tiếp | RS-232C, tùy chọn |
| Tốc độ truyền RS-232C | 600/1200/2400/4800/9600 bps, tùy chọn |
| Khoảng cách truyền RS-232C | ≤ 15 m |












